例句Câu ví dụ
- 1
鋼琴是和弦樂器,笛子是單音樂器。
gāngqín shì héxián yuèqì, dízi shì dān yīnyuè qì。
Đàn piano là nhạc cụ hòa âm, đàn sáo là nhạc cụ đơn âm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
