嫡子
dízǐ
[ㄉㄧˊ ㄗˇ]
ĐÍCH TỬ
- 1.con trai, đặc biệt là con trai trưởng, của người vợ (đối lập với 庶子[shu4 zi3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.