學華語Kaori Dict

耳熟能詳

giản thể: 耳熟能详

ěrshúnéngxiáng

ㄦˇ ㄕㄨˊ ㄋㄥˊ ㄒㄧㄤˊ

NHĨ THỤC NĂNG TƯỜNG

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳熟能詳 nghĩa là gì? · Kaori Dict