成熟
chéngshú
[ㄔㄥˊ ㄕㄨˊ]
THÀNH THỤC
HSK 3TOCFL 4Adj
- 1.trưởng thành; chín
- 2.trưởng thành; làm cho chín
- 3.cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]

例句Câu ví dụ
- 1
他比以前成熟多了。
tā bǐ yǐ qián chéng shú duō le
Anh ấy trưởng thành hơn nhiều so với trước đây
- 2
他的外語文筆也很成熟。
tā de wàiyǔ wénbǐ yě hěn chéngshú。
Ngôn ngữ văn chương của anh ấy cũng rất chín chắn
- 3
成熟的枇杷很容易從樹上摘下來。
chéngshú de pípa hěn róngyì cóng shù shàng zhāixià lái。
Quả mơ chín rất dễ hái từ cây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!