學華語Kaori Dict

駕輕就熟

giản thể: 驾轻就熟

jiàqīngjiùshú

ㄐㄧㄚˋ ㄑㄧㄥ ㄐㄧㄡˋ ㄕㄨˊ

GIÁ KHINH TỰU THỤC

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: lái nhẹ nhàng trên con đường quen thuộc (thành ngữ); nghĩa bóng: kinh nghiệm giúp tiến triển dễ dàng
  2. 2.một nhiệm vụ quen thuộc đến mức có thể làm một cách dễ dàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他回答這些所有的問題都駕輕就熟。

    tā huídá zhèxiē suǒyǒu de wèntí dōu jiàqīngjiùshú。

    Anh ấy trả lời tất cả các câu hỏi này đều rất thuần thục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駕輕就熟 nghĩa là gì? · Kaori Dict