字義Nghĩa
điều khiển, chèo thuyền, baymáy dịch
jiàGIÁ
- 1.đánh xe
- 2.kéo (xe v.v.)
- 3.lái
JiàGIÁ
- 1.họ [Jia4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 加 [jiā] chỉ âm.
駕; ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 駕駛điều khiển (tàu, máy bay,...)
- 駕照bằng lái xe
- 駕馭thúc ngựa
- 駕車lái xe
- 駕輕就熟nghĩa đen: lái nhẹ nhàng trên con đường quen thuộc (thành ngữ); nghĩa bóng: kinh nghiệm giúp tiến triển dễ dàng
- 駕乘lái (xe hơi)
- 駕培đào tạo lái xe (viết tắt của 駕駛培訓|驾驶培训[jia4 shi3 pei2 xun4])
- 駕崩
- 駕御biến thể của 駕馭|驾驭[jia4 yu4]
- 駕校trường dạy lái xe
- 凌駕vượt lên trên
- 並駕齊驅chạy ngang nhau
- 代駕lái xe cho chủ phương tiện (thường là dịch vụ trả phí cho người đã uống rượu) (viết tắt của 代理駕駛|代理驾驶[dai4 li3 jia4 shi3])
- 保駕
- 候駕chờ đợi sự hiện diện quý báu (của bạn)
- 勞駕làm ơn