學華語Kaori Dict

駕校

giản thể: 驾校

jiàxiào

ㄐㄧㄚˋ ㄒㄧㄠˋ

GIÁ HIỆU

  1. 1.trường dạy lái xe
  2. 2.viết tắt của 駕駛學校|驾驶学校

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在駕校學駕駛。

    wǒ zài jiàxiào xué jiàshǐ。

    Tôi đang học lái xe tại trường dạy lái xe

  • 2

    我的駕校老師說我應該更耐心一點。

    wǒ de jiàxiào lǎoshī shuō wǒ yīnggāi gèng nàixīn yīdiǎn。

    Giáo viên dạy lái xe của tôi nói tôi nên kiên nhẫn hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駕校 nghĩa là gì? · Kaori Dict