學華語Kaori Dict

家小

jiāxiǎo

ㄐㄧㄚ ㄒㄧㄠˇ

GIA TIỂU

  1. 1.Gia小 — vợ và con cái / vợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個專家小組討論這個計劃。

    yīge zhuānjiā xiǎozǔ tǎolùn zhège jìhuà。

    A panel of experts discussed the plan

  • 2

    這家小賣部什麼時候開門?

    zhè jiāxiǎo mài bù shénmeshíhou kāimén?

    Cửa hàng tiện lợi này mở cửa lúc nào?

  • 3

    我家小的不喜歡去看牙。

    wǒ jiāxiǎo de bù xǐhuan qù kàn yá。

    Con nhỏ ở nhà tôi không thích đi khám răng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家小 nghĩa là gì? · Kaori Dict