例句Câu ví dụ
- 1
一個專家小組討論這個計劃。
yīge zhuānjiā xiǎozǔ tǎolùn zhège jìhuà。
A panel of experts discussed the plan
- 2
這家小賣部什麼時候開門?
zhè jiāxiǎo mài bù shénmeshíhou kāimén?
Cửa hàng tiện lợi này mở cửa lúc nào?
- 3
我家小的不喜歡去看牙。
wǒ jiāxiǎo de bù xǐhuan qù kàn yá。
Con nhỏ ở nhà tôi không thích đi khám răng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
