學華語Kaori Dict

駕照

giản thể: 驾照

jiàzhào

ㄐㄧㄚˋ ㄓㄠˋ

GIÁ CHIẾU

HSK 5TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    開車要有駕照。

    kāi chē yào yǒu jià zhào

    Lái xe cần giấy phép

  • 2

    她沒有駕照。

    tā méiyǒu jiàzhào。

    Cô ấy không có bằng lái

  • 3

    你帶駕照了嗎?

    nǐ dài jiàzhào le ma?

    Anh có mang giấy phép lái xe không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駕照 nghĩa là gì? · Kaori Dict