例句Câu ví dụ
- 1
開車要有駕照。
kāi chē yào yǒu jià zhào
Lái xe cần giấy phép
- 2
她沒有駕照。
tā méiyǒu jiàzhào。
Cô ấy không có bằng lái
- 3
你帶駕照了嗎?
nǐ dài jiàzhào le ma?
Anh có mang giấy phép lái xe không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
