- 1.trường dạy lái xe
- 2.viết tắt của 駕駛學校|驾驶学校

例句Câu ví dụ
- 1
我在駕校學駕駛。
wǒ zài jiàxiào xué jiàshǐ。
Tôi đang học lái xe tại trường dạy lái xe
- 2
我的駕校老師說我應該更耐心一點。
wǒ de jiàxiào lǎoshī shuō wǒ yīnggāi gèng nàixīn yīdiǎn。
Giáo viên dạy lái xe của tôi nói tôi nên kiên nhẫn hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.