學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駕馭
駕馭
giản thể:
驾驭
jià
yù
[ㄐㄧㄚˋ ㄩˋ]
GIÁ NGỰ
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
thúc ngựa
2.
lái
3.
điều khiển
Xem 4 nghĩa còn lại
4.
xử lý
5.
quản lý
6.
thành thạo
7.
chi phối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
駕駛
jiàshǐ
điều khiển (tàu, máy bay,...)
駕照
jiàzhào
bằng lái xe
駕
jià
đánh xe
駕車
jiàchē
lái xe
凌駕
língjià
vượt lên trên
並駕齊驅
bìngjiàqíqū
chạy ngang nhau
駕輕就熟
jiàqīngjiùshú
nghĩa đen: lái nhẹ nhàng trên con đường quen thuộc (thành ngữ); nghĩa bóng: kinh nghiệm giúp tiến triển dễ dàng
馭
yù
biến thể của 御[yu4]
逐字解
Từng chữ trong từ
駕
giá
điều khiển, chèo thuyền, bay
馭
ngự, ngựa
chี่, cưỡi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嘉魚
Jiāyú
huyện Jiayu ở Xianning 咸寧|咸宁[Xian2 ning2], Hồ Bắc
家語
Jiāyǔ
Gia Ngữ của Khổng Tử (viết tắt của 孔子家語|孔子家语[Kong3 zi3 Jia1 yu3])
甲魚
jiǎyú
rùa
駕御
jiàyù
biến thể của 駕馭|驾驭[jia4 yu4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
駕馭 nghĩa là gì? · Kaori Dict