- 1.chạy ngang nhau
- 2.giữ tốc độ ngang nhau
- 3.sánh vai nhau
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngang hàng với nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 並TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.