學華語Kaori Dict

齊全

giản thể: 齐全

quán

ㄑㄧˊ ㄑㄩㄢˊ

TỀ TOÀN

HSK 5TOCFL 6Adj
  1. 1.đầy đủ
  2. 2.toàn diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    商店的商品很齊全。

    shāng diàn de shāng pǐn hěn qí quán

    Cửa hàng có đầy đủ hàng hóa

  • 2

    這套房子設施便利齊全。

    zhè tàofáng zǐ shèshī biànlì qíquán。

    Nhà này đầy đủ tiện nghi.

  • 3

    第一還是第二的版本比較齊全?

    dìyī háishi dìèr de bǎnběn bǐjiào qíquán?

    Phiên bản thứ nhất hay thứ hai đầy đủ hơn?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齊全 nghĩa là gì? · Kaori Dict