例句Câu ví dụ
- 1
商店的商品很齊全。
shāng diàn de shāng pǐn hěn qí quán
Cửa hàng có đầy đủ hàng hóa
- 2
這套房子設施便利齊全。
zhè tàofáng zǐ shèshī biànlì qíquán。
Nhà này đầy đủ tiện nghi.
- 3
第一還是第二的版本比較齊全?
dìyī háishi dìèr de bǎnběn bǐjiào qíquán?
Phiên bản thứ nhất hay thứ hai đầy đủ hơn?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
