字義Nghĩa
đẩy ngựamáy dịch
qūKHU
- 1.đuổi
- 2.thúc giục
- 3.lái
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 區 [qū] chỉ âm.
ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 驅逐trục xuất
- 驅動điều khiển
- 驅使thúc đẩy
- 驅趕lái (xe)
- 驅車đi ô tô (dù là tài xế hay hành khách)
- 驅散giải tán (đám đông, v.v.)
- 驅力động lực (tâm lý)
- 驅寒sưởi ấm
- 驅役sai bảo (ai đó)
- 驅病ngăn ngừa bệnh tật
- 先驅tiên phong
- 並駕齊驅chạy ngang nhau
- 光驅Ổ đĩa CD hoặc DVD
- 前驅tiền thân
- 驅瘟xua đuổi dịch bệnh
- 驅策thúc giục (ai làm việc gì)