字義Nghĩa
kích ngựamáy dịch
qūKHU
- 1.biến thể của 驅|驱[qu1]
qūKHU
- 1.biến thể cũ của 驅|驱[qu1]
qūKHU
- 1.đuổi
- 2.thúc giục
- 3.lái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
驱 (形声。从马,区声。本义奔驰;疾行) 同本义 驱,马驰也。--《说文》 驱,奔也。--《广雅·释室》 王用三驱。--《易·比》 驱马悠悠。--《诗·鄘风·载驰》 负而前驱。--宋·欧阳修《新五代史·伶官传》 并驱如故。--《聊斋志异·狼三则》 又如驱弛;驰驱(骑马快跑);长驱(迅速地向很远的目的地走);驱侵(驱车侵袭);驱劳(奔走辛劳);驱突(驱驰奔跑);驱骇(奔走惊骇) 赶马 并驱从两肩兮。--《诗·齐风·还》 并驱从两牡兮。 驱而之薛。--《战国策·齐策四》 冯谖先 驱(驅、敺)qū ⒈赶马。〈引〉赶,赶走~马。~虫。~逐。~车前进。 ⒉快跑驰~。并驾齐~。长~直入。 ⒊ ①差遣,迫使~使他去干。 ②推动为好奇心所~使。 驱ōu 1.捶击,殴打。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa, 区 [qū] chỉ âm.
ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 驱逐trục xuất
- 驱动điều khiển
- 驱使thúc đẩy
- 驱赶lái (xe)
- 驱车đi ô tô (dù là tài xế hay hành khách)
- 驱散giải tán (đám đông, v.v.)
- 驱力động lực (tâm lý)
- 驱寒sưởi ấm
- 驱役sai bảo (ai đó)
- 驱病ngăn ngừa bệnh tật
- 先驱tiên phong
- 并驾齐驱chạy ngang nhau
- 光驱Ổ đĩa CD hoặc DVD
- 前驱tiền thân
- 驱瘟xua đuổi dịch bệnh
- 驱策thúc giục (ai làm việc gì)