- 1.điều khiển
- 2.đẩy
- 3.phương tiện truyền động
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cơ chế truyền động (băng hoặc đĩa)
- 5.trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)

例句Câu ví dụ
- 1
這輛車靠天然氣驅動。
zhè liàng chē kào tiānránqì qūdòng。
Chiếc xe này chạy bằng khí tự nhiên
- 2
不是所有的臨床研究都是假設驅動的。
bùshì suǒyǒu de línchuáng yánjiū dōu shì jiǎshè qūdòng de。
Không phải tất cả các nghiên cứu lâm sàng đều mang tính giả thuyết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.