學華語Kaori Dict

驅動

giản thể: 驱动

dòng

ㄑㄩ ㄉㄨㄥˋ

KHU ĐỘNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.điều khiển
  2. 2.đẩy
  3. 3.phương tiện truyền động
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cơ chế truyền động (băng hoặc đĩa)
  2. 5.trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這輛車靠天然氣驅動。

    zhè liàng chē kào tiānránqì qūdòng。

    Chiếc xe này chạy bằng khí tự nhiên

  • 2

    不是所有的臨床研究都是假設驅動的。

    bùshì suǒyǒu de línchuáng yánjiū dōu shì jiǎshè qūdòng de。

    Không phải tất cả các nghiên cứu lâm sàng đều mang tính giả thuyết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驱动 nghĩa là gì? · Kaori Dict