學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驅逐
驅逐
giản thể:
驱逐
qū
zhú
[ㄑㄩ ㄓㄨˊ]
KHU TRỤC
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
trục xuất
2.
đày khỏi
3.
lưu đày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
逐漸
zhújiàn
dần dần
逐步
zhúbù
một cách tiến triển
追逐
zhuīzhú
đuổi theo
逐年
zhúnián
năm này qua năm khác
驅動
qūdòng
điều khiển
角逐
juézhú
tranh giành
先驅
xiānqū
tiên phong
驅使
qūshǐ
thúc đẩy
逐字解
Từng chữ trong từ
驅
khu, xúi
đẩy ngựa
逐
trục
theo đuổi, đuổi theo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驅逐 nghĩa là gì? · Kaori Dict