字義Nghĩa
chี่, cưỡimáy dịch
yùNGỰ
- 1.biến thể của 御[yu4]
- 2.lái
- 3.quản lý
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
鞁; ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 馭手người quản lý động vật thồ
- 馭氣bay lượn một cách kỳ diệu trong không trung
- 馭獸術huấn luyện động vật
- 駕馭thúc ngựa
- 統馭kiểm soát
- 以一馭萬kiểm soát một điểm mấu chốt là làm chủ tình hình (thành ngữ)
- 長轡遠馭kiểm soát từ xa (thành ngữ)