學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駕培
駕培
giản thể:
驾培
jià
péi
[ㄐㄧㄚˋ ㄆㄟˊ]
GIÁ BỒI
1.
đào tạo lái xe (viết tắt của 駕駛培訓|驾驶培训[jia4 shi3 pei2 xun4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
培養
péiyǎng
nuôi dưỡng
培育
péiyù
đào tạo
培訓
péixùn
nuôi dưỡng
駕駛
jiàshǐ
điều khiển (tàu, máy bay,...)
培訓班
péixùnbān
lớp đào tạo
駕照
jiàzhào
bằng lái xe
栽培
zāipéi
trồng
駕馭
jiàyù
thúc ngựa
逐字解
Từng chữ trong từ
駕
giá
điều khiển, chèo thuyền, bay
培
bồi
đắp đất, trồng trọt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
駕培 nghĩa là gì? · Kaori Dict