例句Câu ví dụ
- 1
勞駕把門關上好嗎?
láojià bǎmén guānshàng hǎo ma?
Xin vui lòng đóng cửa lại
- 2
可否勞駕你幫我個忙?
kěfǒu láojià nǐ bāng wǒ gě máng?
Anh có thể giúp tôi một việc không?
- 3
勞駕,來一杯咖啡。
láojià, lái yī bēi kāfēi。
Xin được một ly cà phê
勞駕把門關上好嗎?
láojià bǎmén guānshàng hǎo ma?
Xin vui lòng đóng cửa lại
可否勞駕你幫我個忙?
kěfǒu láojià nǐ bāng wǒ gě máng?
Anh có thể giúp tôi một việc không?
勞駕,來一杯咖啡。
láojià, lái yī bēi kāfēi。
Xin được một ly cà phê