學華語Kaori Dict

勞駕

giản thể: 劳驾

láojià

ㄌㄠˊ ㄐㄧㄚˋ

LAO GIÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    勞駕把門關上好嗎?

    láojià bǎmén guānshàng hǎo ma?

    Xin vui lòng đóng cửa lại

  • 2

    可否勞駕你幫我個忙?

    kěfǒu láojià nǐ bāng wǒ gě máng?

    Anh có thể giúp tôi một việc không?

  • 3

    勞駕,來一杯咖啡。

    láojià, lái yī bēi kāfēi。

    Xin được một ly cà phê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勞駕 nghĩa là gì? · Kaori Dict