老家
lǎojiā
[ㄌㄠˇ ㄐㄧㄚ]
LÃO GIA
HSK 4TOCFL 5N
- 1.quê quán
- 2.nơi sinh
- 3.quê nhà hoặc vùng miền

例句Câu ví dụ
- 1
我懷念在老家的日子。
wǒ huái niàn zài lǎo jiā de rì zi
Tôi nhớ những ngày ở quê nhà
- 2
他返回了老家。
tā fǎn huí le lǎo jiā
Anh ấy trở về quê hương
- 3
他的老家在鄉下。
tā de lǎo jiā zài xiāng xia
Nơi quê anh ấy ở vùng nông thôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.