學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

điều khiểnmáy dịch

jiàGIÁ

  1. 1.đánh xe
  2. 2.kéo (xe v.v.)
  3. 3.lái

JiàGIÁ

  1. 1.họ [Jia4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

驾 (形声。从马,加声。本义以轭加于马上) 同本义 驾,马在轭中。--《说文》 其乱至矣,不可以驾矣。--《吕氏春秋·贵因》 驾言兮焉求。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 又如驾御(驾驭。驾驶车马;引申为驱驶、控制) 把鞍加在马背上 一马驾一鞍,一女驾一男。--明·陈罴《跃鲤记》 骑;乘 驾,乘也。--《广雅》 鄐献子闻之,驾往救之。--《韩非子·难一》 又如驾士(导引皇帝坐车的人);驾龙(仙道乘龙飞行);驾跨(骑乘);驾鹤西游(死的婉称) 操纵;驾驶 晓驾炭车辗 驾jià ⒈把车或农具等套在牲口身上~车。~轻就熟(〈喻〉做很熟悉的事)。 ⒉操纵~驶。~往救之(驾车去救他)。~航天飞机。 ⒊〈古〉车辆~乘千余辆。又特指帝王的车~到。护~。也指帝王~崩(帝王死去)◇借用作敬词劳~。 ⒋ ①对人员的管理及使用。 ②掌握,控制知识越多,~驭的能力越强。 驾jiā 1.添加;增多。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [jiā] chỉ âm.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 驾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict