學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駕崩
駕崩
giản thể:
驾崩
jià
bēng
[ㄐㄧㄚˋ ㄅㄥ]
GIÁ BĂNG
1.
(vua) qua đời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
駕駛
jiàshǐ
điều khiển (tàu, máy bay,...)
駕照
jiàzhào
bằng lái xe
崩潰
bēngkuì
sụp đổ; sụp; tan vỡ
駕馭
jiàyù
thúc ngựa
駕
jià
đánh xe
駕車
jiàchē
lái xe
崩
bēng
sụp đổ
崩塌
bēngtā
trượt talus
逐字解
Từng chữ trong từ
駕
giá
điều khiển, chèo thuyền, bay
崩
băng
nứt, vỡ, sụp đổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驾崩 nghĩa là gì? · Kaori Dict