學華語Kaori Dict

崩潰

giản thể: 崩溃

bēngkuì

ㄅㄥ ㄎㄨㄟˋ

BĂNG HỘI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.sụp đổ; sụp; tan vỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他崩潰了。

    tā bēngkuì le。

    Hắn sụp đổ

  • 2

    電腦崩潰了。

    diànnǎo bēngkuì le。

    Máy tính đã sập

  • 3

    軟件又崩潰了。

    ruǎnjiàn yòu bēngkuì le。

    Ứng dụng lại bị lỗi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崩潰 nghĩa là gì? · Kaori Dict