例句Câu ví dụ
- 1
交通被山崩所阻斷。
jiāotōng bèi shānbēng suǒ zǔduàn。
Giao thông bị chặn bởi vụ sạt lở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
交通被山崩所阻斷。
jiāotōng bèi shānbēng suǒ zǔduàn。
Giao thông bị chặn bởi vụ sạt lở