學華語Kaori Dict

崩塌

bēng

ㄅㄥ ㄊㄚ

BĂNG THÁP

TOCFL 7
  1. 1.trượt talus
  2. 2.sụp đổ (của dốc đá vụn)
  3. 3.sụp đổ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lở đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    屋頂突然崩塌了。

    wūdǐng tūrán bēngtā le。

    Nhà bỗng nhiên sập mái

  • 2

    近年來崩塌、洪患、土石流等災情頻傳。

    jìnniánlái bēngtā、 Hóng huàn、 tǔshíliú děng zāiqíng pín chuán。

    Gần đây, các thảm họa như sạt lở, lũ lụt, trượt đất xảy ra liên tục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崩塌 nghĩa là gì? · Kaori Dict