學華語Kaori Dict

坍塌

tān

ㄊㄢ ㄊㄚ

THAN THÁP

例句Câu ví dụ

  • 1

    酸雨是神殿坍塌的一部分原因。

    suānyǔ shì shéndiàn tāntā de yībùfen yuányīn。

    Mưa axit là một phần nguyên nhân khiến đền thờ sập xuống.

  • 2

    那房子在積雪的重量下坍塌了。

    nà fángzi zài jīxuě de zhòngliàng xià tāntā le。

    Nhà đó sập xuống dưới trọng lượng của tuyết

  • 3

    那座老橋正面臨坍塌的危險。

    nà zuò lǎo qiáo zhèngmiàn lín tāntā de wēixiǎn。

    Cầu gỗ cũ đang gặp nguy cơ sập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坍塌 nghĩa là gì? · Kaori Dict