學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sập, đổ nátmáy dịch

THÁP

  1. 1.sụp đổ
  2. 2.rủ xuống
  3. 3.lắng xuống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

塌〈动〉 因凹陷而倒塌 塌,堕也。--《广雅》 天崩地塌壮士死。--吴士玉《玉带生歌奉和漫堂先生》 忽忆雨时秋井塌。--杜甫《苏端薛复筵简薛华醉歌》 又如塌岸(朽坏、坍塌的埽岸或堤岸);房子塌了;倒塌(建筑物倒下来);塌翼 减掉;垮 贴紧 安定;镇定 塌 〈形〉 平 精神委顿 皆垂头塌翼,莫所凭恃。--陈琳《讨曹操 塌tā ⒈倒塌,下陷崩~。坍~∮堤~了。眼~陷了。 ⒉凹下,下垂~鼻子。这些菜~秧了。 ⒊安定,镇定~下心来想一想。 塌dā 1.下垂貌。犹今北方方言的耷拉。参见"塌翼"。 2.处所,地方。古白话中多作"搭"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 塌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict