學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
垮塌
垮塌
kuǎ
tā
[ㄎㄨㄚˇ ㄊㄚ]
KHOẢ THÁP
1.
sụp đổ (của tòa nhà, đập hoặc cầu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
垮
kuǎ
sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)
塌
tā
sụp đổ
倒塌
dǎotā
sụp đổ (công trình)
一塌糊塗
yītāhútu
hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
死心塌地
sǐxīntādì
quyết tâm; kiên quyết làm gì đó; không nao núng
崩塌
bēngtā
trượt talus
壓垮
yākuǎ
làm cho sụp đổ dưới sức nặng
打垮
dǎkuǎ
đánh bại
逐字解
Từng chữ trong từ
垮
khoả, khoai
thua trận, thất bại, sụp đổ
塌
tháp
sập, đổ nát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
垮塌 nghĩa là gì? · Kaori Dict