例句Câu ví dụ
- 1
Igor 徹底垮了。
I g o r chèdǐ kuǎ le。
Igor hoàn toàn sụp đổ.
- 2
他乾活太用功,把身體弄垮了。
tā gànhuó tài yònggōng, bǎ shēntǐ nòng kuǎ le。
Anh ấy làm việc quá sức, làm suy kiệt cơ thể
- 3
她坐在前面,褲腰垮得很低,露出一段股溝。
tā zuò zàiqián miàn, kùyāo kuǎ dehěn dī, lùchū yī duàn gǔgōu。
Cô ấy ngồi phía trước, dây lưng quần bị hạ thấp, lộ ra một đoạn khe hở
