學華語Kaori Dict

kuǎ

ㄎㄨㄚˇ

KHOẢ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    Igor 徹底垮了。

    I g o r chèdǐ kuǎ le。

    Igor hoàn toàn sụp đổ.

  • 2

    他乾活太用功,把身體弄垮了。

    tā gànhuó tài yònggōng, bǎ shēntǐ nòng kuǎ le。

    Anh ấy làm việc quá sức, làm suy kiệt cơ thể

  • 3

    她坐在前面,褲腰垮得很低,露出一段股溝。

    tā zuò zàiqián miàn, kùyāo kuǎ dehěn dī, lùchū yī duàn gǔgōu。

    Cô ấy ngồi phía trước, dây lưng quần bị hạ thấp, lộ ra một đoạn khe hở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垮 nghĩa là gì? · Kaori Dict