學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擠垮
擠垮
giản thể:
挤垮
jǐ
kuǎ
[ㄐㄧˇ ㄎㄨㄚˇ]
TỄ KHOẢ
1.
đè bẹp
2.
nghiền nát
3.
ép cho phá sản
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
đẩy ra khỏi thị trường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擠
jǐ
chen chúc
垮
kuǎ
sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)
擁擠
yōngjǐ
đông đúc
擠壓
jǐyā
bóp
排擠
páijǐ
gạt ra
壓垮
yākuǎ
làm cho sụp đổ dưới sức nặng
打垮
dǎkuǎ
đánh bại
垮塌
kuǎtā
sụp đổ (của tòa nhà, đập hoặc cầu)
逐字解
Từng chữ trong từ
擠
tễ
đẩy, chèn, ép
垮
khoả, khoai
thua trận, thất bại, sụp đổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
擠垮 nghĩa là gì? · Kaori Dict