字義Nghĩa
thua trận, thất bại, sụp đổmáy dịch
kuǎKHOẢ
- 1.sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
垮〈动〉 (形声。从土,夸声。本义倒塌,崩溃瓦解) 同本义 溃败;遭到彻底失败 困顿不堪 垮 〈形〉 垮kuǎ ⒈倒塌墙~了。〈引〉坏不要搞~了身体。 ⒉败敌军~了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 夸 [kuā] chỉ âm.
Đất
組詞Từ chứa chữ này
- 垮塌sụp đổ (của tòa nhà, đập hoặc cầu)
- 垮臉
- 垮臺sụp đổ (của một triều đại, chế độ, v.v.); rơi khỏi quyền lực
- 壓垮làm cho sụp đổ dưới sức nặng
- 打垮đánh bại
- 拖垮kéo sụp; làm gục ngã
- 擠垮đè bẹp
- 炸垮làm nổ tung (phá hủy bằng vụ nổ)
- 累垮sụp đổ