例句Câu ví dụ
- 1
我們到家的時候都累垮了。
wǒmen dàojiā de shíhou dōu lèikuǎ le。
Chúng tôi đều kiệt sức khi về đến nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!
