學華語Kaori Dict

累垮

lèikuǎ

ㄌㄟˋ ㄎㄨㄚˇ

LUỴ KHOẢ

  1. 1.sụp đổ
  2. 2.kiệt sức
  3. 3.hỏng hóc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們到家的時候都累垮了。

    wǒmen dàojiā de shíhou dōu lèikuǎ le。

    Chúng tôi đều kiệt sức khi về đến nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

累垮 nghĩa là gì? · Kaori Dict