學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mệt mỏimáy dịch

lèiLUỴ

  1. 1.mệt
  2. 2.mỏi
  3. 3.căng thẳng

lěiLUỴ

  1. 1.tích lũy
  2. 2.liên lụy hoặc dính líu (cách phát âm Đài Loan [lei4])
  3. 3.liên tục

LéiLUY

  1. 1.họ [Lei2]

léiLUY

  1. 1.dây
  2. 2.thắt lại
  3. 3.quấn quanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

累 (形声。从糸,表示与线丝有关,畾(雷)声。本义绳索) 同本义。也作缧” 累,一曰大索也。--《说文》 两释累囚。--《左传·成公三年》 以剑斫绝累。--《汉书·李广传》 又如累绁(绑罪犯的绳索。引申为囚禁,牢狱);系累(系结绳索);累囚(被拘囚的人) 指交配期的牡牛 累 重叠;接连成串 层台累榭,临高山些。--《楚辞·招魂》 又如累棋(堆叠棋子);累叠(堆叠);累纸(接连许多张纸) 拘系;捆绑 系累其弟子。-- 累lèi ⒈疲劳劳~。 ⒉使疲劳莫~着她。 累(纍)léi ⒈连缀或捆。 ①连续成串硕果~ ~。 ②狼狈不堪的样子~ ~若丧家之犬。 ⒉绳索。〈引〉捆绑。 ⒊缠绕。 累(纍)lěi ⒈重叠,堆积~土为山。日积月~。 ⒉屡次,众多~战皆捷。罪行~ ~。 ⒊牵连~及。连~。 ⒋ ⒌ 累luǒ 1.裸露。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

dạng đơn giản của 纍; tơ đang phát triển; 糸 trong ruộng; 畾 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 累 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict