
例句Câu ví dụ
- 1
太多的工作使孩子們很勞累。
tài duō de gōngzuò shǐ háizimen hěn láolèi。
Quá nhiều công việc khiến các em mệt mỏi
- 2
當亞歷克斯·弗格森看到自己的球員勞累時,他總是叫替補上場。
dāng Yà lì kè Sī · Fúgésēn kàndào zìjǐ de qiúyuán láolèi shí, tā zǒngshì jiào tìbǔ shàngchǎng。
Khi Alex Ferguson thấy cầu thủ của mình mệt mỏi, ông luôn gọi cầu thủ dự bị lên sân.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!