學華語Kaori Dict

勞累

giản thể: 劳累

láolèi

ㄌㄠˊ ㄌㄟˋ

LAO LUỴ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.mệt mỏi
  2. 2.kiệt sức
  3. 3.rã rời
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lao động vất vả

例句Câu ví dụ

  • 1

    太多的工作使孩子們很勞累。

    tài duō de gōngzuò shǐ háizimen hěn láolèi。

    Quá nhiều công việc khiến các em mệt mỏi

  • 2

    當亞歷克斯·弗格森看到自己的球員勞累時,他總是叫替補上場。

    dāng Yà lì kè Sī · Fúgésēn kàndào zìjǐ de qiúyuán láolèi shí, tā zǒngshì jiào tìbǔ shàngchǎng。

    Khi Alex Ferguson thấy cầu thủ của mình mệt mỏi, ông luôn gọi cầu thủ dự bị lên sân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劳累 nghĩa là gì? · Kaori Dict