拖累
tuōlěi
[ㄊㄨㄛ ㄌㄟˇ]
THA LUỴ
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.làm liên lụy
- 2.là gánh nặng
- 3.chịu ảnh hưởng

例句Câu ví dụ
- 1
公會長在會議中明確指出:若成員無法遵守規範,應立刻退出,以免拖累整體。
gōnghuì cháng zài huìyì zhōng míngquè zhǐchū: ruò chéngyuán wúfǎ zūnshǒu guīfàn, yìng lìkè tuìchū, yǐmiǎn tuōlěi zhěngtǐ。
Chủ tịch hội đồng đã nhấn mạnh trong cuộc họp rằng: Nếu thành viên không tuân thủ quy định, nên lập tức rời khỏi, để tránh làm chậm trễ toàn bộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!