拖
tuō
[ㄊㄨㄛ]
THA
HSK 6TOCFL 5V
- 1.kéo
- 2.lôi
- 3.kéo lê
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.rủ xuống
- 5.lau (sàn)
- 6.trì hoãn
- 7.kéo dài
Cách đọc khác:tuō — biến thể của 拖[tuo1]

例句Câu ví dụ
- 1
他拖著行李走。
tā tuō zhe xíng li zǒu
Anh ấy kéo vali đi
- 2
他在拖。
tā zài tuō。
Anh ấy đang kéo
- 3
他正在拖時間。
tā zhèngzài tuō shíjiān。
Anh ấy đang trì hoãn thời gian.