學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
布拖
布拖
Bù
tuō
[ㄅㄨˋ ㄊㄨㄛ]
BỐ THA
1.
huyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
拖鞋
tuōxié
dép lê
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
拖
tuō
kéo
布滿
bùmǎn
bao phủ đầy
逐字解
Từng chữ trong từ
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
拖
tha, đà
kéo, dắt, kéo dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
不妥
bùtuǒ
không thỏa đáng
布托
Bùtuō
Bhutto (tên)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
布拖 nghĩa là gì? · Kaori Dict