例句Câu ví dụ
- 1
恐怕這裡提法不妥當。
kǒngpà zhèlǐ tífǎ bùtuǒ dāng。
Tôi sợ rằng cách diễn đạt ở đây không đúng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
