學華語Kaori Dict

不妥

tuǒ

ㄅㄨˋ ㄊㄨㄛˇ

BẤT THOẢ

TOCFL 6
  1. 1.không thỏa đáng
  2. 2.không thích hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    恐怕這裡提法不妥當。

    kǒngpà zhèlǐ tífǎ bùtuǒ dāng。

    Tôi sợ rằng cách diễn đạt ở đây không đúng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不妥 nghĩa là gì? · Kaori Dict