學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khoải huyễnmáy dịch

kuāKHOA

  1. 1.khoác lác; phóng đại
  2. 2.khen ngợi

kuāKHOA

  1. 1.dùng trong 夸克[kua1 ke4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

夸 (形声。从大,于声。本义奢侈) 同本义 夸,奢也。--《说文》 贵而不为夸。--《荀子·仲尼》。注奢侈也。” 又如夸丽(虚美浮华);夸侈(奢侈,浮华);夸恣(奢侈放纵) 通說”。自大;炫耀 华言无实曰夸。--《周书·谥法》 富有天下而不聘夸。--《吕氏春秋·下贤》。注诧而自大也。” 石崇以奢靡夸人。--宋·司马光《训俭示康》 又如夸妉(自大) 大 夸,大也。--《广雅·释诂一》 夸者死权。--《史记·屈原贾生列传》。集解泰也。” 妾夸布服,粝食。--班固《汉书 夸(說)kuā ⒈说大话~大其词。~下海口。过于~张。~耀自己。~ ~其谈。 ⒉赞赏,颂扬~奖∶人好事有人~。 夸kuà 1.跨越。 2.引申为超过。参见"夸迈"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đại) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lớn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 夸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict