學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
誇耀
誇耀
giản thể:
夸耀
kuā
yào
[ㄎㄨㄚ ㄧㄠˋ]
KHOA DIỆU
HSK 7-9
TOCFL 7
V
1.
khoe khoang
2.
phô trương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
誇張
kuāzhāng
khoa trương
誇獎
kuājiǎng
khen ngợi
照耀
zhàoyào
chiếu sáng
誇大
kuādà
phóng đại
耀眼
yàoyǎn
chói mắt
炫耀
xuànyào
chói lọi
誇
kuā
khoác lác; phóng đại
誇誇其談
kuākuāqítán
nói khoác
逐字解
Từng chữ trong từ
誇
khoa
khen ngợi quá đáng
耀
diệu
sáng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
夸耀 nghĩa là gì? · Kaori Dict