學華語Kaori Dict

炫耀

xuànyào

ㄒㄩㄢˋ ㄧㄠˋ

HUYỄN DIỆU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chói lọi
  2. 2.khoe khoang; phô trương

例句Câu ví dụ

  • 1

    別炫耀自己。

    bié xuànyào zìjǐ。

    Đừng khoe khoang bản thân

  • 2

    不要太炫耀這個了。

    bùyào tài xuànyào zhège le。

    Đừng quá khoe khoang điều này

  • 3

    雅尼炫耀他的新車。

    yǎ ní xuànyào tā de xīn chē。

    Yanni khoe mẽ chiếc xe mới của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炫耀 nghĩa là gì? · Kaori Dict