學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眩耀
眩耀
xuàn
yào
[ㄒㄩㄢˋ ㄧㄠˋ]
HUYỄN DIỆU
1.
chóng mặt; bối rối
2.
biến thể của 炫耀[xuan4 yao4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
照耀
zhàoyào
chiếu sáng
耀眼
yàoyǎn
chói mắt
炫耀
xuànyào
chói lọi
誇耀
kuāyào
khoe khoang
榮耀
róngyào
vinh dự; vinh quang
閃耀
shǎnyào
lóe sáng
暈眩
yūnxuàn
cảm thấy chóng mặt
目眩
mùxuàn
chóng mặt; hoa mắt
逐字解
Từng chữ trong từ
眩
huyễn, gioèn
làm cho lúi húi
耀
diệu
sáng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
炫耀
xuànyào
chói lọi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眩耀 nghĩa là gì? · Kaori Dict