學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sángmáy dịch

yàoDIỆU

  1. 1.rực rỡ
  2. 2.vinh quang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耀 (形声。从光,翟声。本义照耀) 同本义 耀,照也。--《说文》 焜燿寡人之望。--《左传·昭公三年》 以淳耀燿大。--《国语·郑语》 星耀而玄运。--《淮南子·览冥》 光远而自他有耀者也。--《左传》 又如耀目晶光(光彩夺目);耀夜(萤火虫的别名);耀芒(光芒照射);耀采(光彩照耀);耀亮(照亮);耀燿(光辉照耀) 晃眼 炫耀 耀明于子。--唐·柳宗元《柳河东集》 又如夸耀;耀师(显示军队的威力;光荣出师);耀名(炫示虚名) 显示;显耀 耀灵。--《后 耀(燿)yào ⒈光线照射阳光照~。格外~眼。〈引〉光明增~。 ⒉显示,显扬夸~。炫~。~武扬威£(大)谋~其奇(奇神奇)。 ⒊光荣荣~。 耀shuò 1.销熔。 耀shào 1.细长。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Yếu — Hoa sơn cao翟 có đuôi lấp lánh 光

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 耀

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 耀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict