例句Câu ví dụ
- 1
陽光照耀著大地。
yáng guāng zhào yào zhe dà dì
Ánh nắng mặt trời chiếu xuống đất
- 2
月光在照耀著。
yuèguāng zài zhàoyào zhù。
Ánh trăng đang chiếu sáng
- 3
月亮和星星在上空照耀著。
yuèliang hé xīngxing zài shàngkōng zhàoyào zhe。
Trăng và các ngôi sao đang chiếu sáng trên bầu trời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
