學華語Kaori Dict

照耀

zhàoyào

ㄓㄠˋ ㄧㄠˋ

CHIẾU DIỆU

HSK 6TOCFL 7V
  1. 1.chiếu sáng
  2. 2.soi rọi

例句Câu ví dụ

  • 1

    陽光照耀著大地。

    yáng guāng zhào yào zhe dà dì

    Ánh nắng mặt trời chiếu xuống đất

  • 2

    月光在照耀著。

    yuèguāng zài zhàoyào zhù。

    Ánh trăng đang chiếu sáng

  • 3

    月亮和星星在上空照耀著。

    yuèliang hé xīngxing zài shàngkōng zhàoyào zhe。

    Trăng và các ngôi sao đang chiếu sáng trên bầu trời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照耀 nghĩa là gì? · Kaori Dict