學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
招搖
招搖
giản thể:
招摇
zhāo
yáo
[ㄓㄠ ㄧㄠˊ]
CHIÊU DAO
TOCFL 7
1.
đung đưa qua lại
2.
(bóng) làm màu
3.
khoe khoang
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
thể hiện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
搖
yáo
lắc
招呼
zhāohu
gọi
動搖
dòngyáo
lung lay
招手
zhāoshǒu
vẫy tay
搖頭
yáotóu
lắc đầu
招
zhāo
tuyển dụng
打招呼
dǎzhāohu
chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động
招生
zhāoshēng
tuyển sinh học sinh mới
逐字解
Từng chữ trong từ
招
chiêu
gọi, triệu tập
搖
dao, gieo
lắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
照耀
zhàoyào
chiếu sáng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
招搖 nghĩa là gì? · Kaori Dict