學華語Kaori Dict

耀眼

yàoyǎn

ㄧㄠˋ ㄧㄢˇ

DIỆU NHÃN

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.chói mắt
  2. 2.chói lọi

例句Câu ví dụ

  • 1

    湖水在耀眼的陽光下閃閃發亮。

    hú shuǐ zài yàoyǎn de yángguāng xià shǎnshǎn fāliàng。

    Hồ nước lấp lánh dưới ánh nắng rực rỡ

  • 2

    他就像七月四日的煙火一樣耀眼!我心想:「哇!」

    tā jiù xiàng Qīyuè sì rì de yānhuǒ yīyàng yàoyǎn! wǒ xīnxiǎng: 「 wa! 」

    Anh ấy rực rỡ như pháo hoa ngày 4 tháng 7! Tôi nghĩ thầm: 'Wow!'

  • 3

    耀眼的陽光、歡樂、噪音,這些都是為輕浮的人而設的;只有真正的詩人才會為安靜的事物而神魂顛倒。

    yàoyǎn de yángguāng、 huānlè、 zàoyīn, zhèxiē dōu shì wèi qīngfú de rén ér shè de; zhǐyǒu zhēnzhèng de shīrén cái huì wèi ānjìng de shìwù ér shénhúndiāndǎo。

    Ánh sáng chói chang, niềm vui, tiếng ồn, những thứ này đều dành cho những người nông cạn; chỉ có những nhà thơ chân chính mới bị say đắm bởi những vật yên tĩnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耀眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict