例句Câu ví dụ
- 1
謠言說他辭職了。
yáoyán shuō tā cízhí le。
Rumor nói anh ấy đã nghỉ việc.
- 2
很多的謠言失敗。
hěn duō de yáoyán shībài。
Nhiều dự đoán thất bại.
- 3
謠言可能是真的嗎?
yáoyán kěnéng shì zhēnde ma?
Lời đồn có thể là thật chứ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
