學華語Kaori Dict

謠言

giản thể: 谣言

yáoyán

ㄧㄠˊ ㄧㄢˊ

DAO NGÔN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    謠言說他辭職了。

    yáoyán shuō tā cízhí le。

    Rumor nói anh ấy đã nghỉ việc.

  • 2

    很多的謠言失敗。

    hěn duō de yáoyán shībài。

    Nhiều dự đoán thất bại.

  • 3

    謠言可能是真的嗎?

    yáoyán kěnéng shì zhēnde ma?

    Lời đồn có thể là thật chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謠言 nghĩa là gì? · Kaori Dict