學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邀宴
邀宴
yāo
yàn
[ㄧㄠ ㄧㄢˋ]
YÊU YẾN
1.
mời ai đó đến dự tiệc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
邀請
yāoqǐng
mời
宴會
yànhuì
yến tiệc
應邀
yìngyāo
theo lời mời của ai đó
邀
yāo
mời
特邀
tèyāo
lời mời đặc biệt
邀約
yāoyuē
mời
晚宴
wǎnyàn
tiệc lớn
宴席
yànxí
yến tiệc; bữa tiệc
逐字解
Từng chữ trong từ
邀
yêu
mời, đón tiếp
宴
yến
làm tiệc, tiếp đãi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
謠言
yáoyán
tin đồn
耀眼
yàoyǎn
chói mắt
妖艷
yāoyàn
xinh đẹp và lẳng lơ
妖言
yāoyán
tà thuyết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
邀宴 nghĩa là gì? · Kaori Dict